augsburg confession

augsburg confession

The pastor reads from the Augsburg Confession during a church service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lời tuyên xưng Augsburg: Một văn kiện tín chính thức của giáo hội Luther, được soạn thảo vào năm 1555 nhằm bảo vệ tính công giáo (catholicity) của học thuyết Luther biện minh cho những cải cách trong thực hành phụng vụ. Văn kiện này vẫn còn hiệu lực cho đến ngày nay trong các giáo hội Luther.

dụ sử dụng
  • (Lời tuyên xưng Augsburg một văn kiện nền tảng cho các giáo hội Luther trên toàn thế giới.)
  • (Các học giả thường nghiên cứu Lời tuyên xưng Augsburg để hiểu các cuộc tranh luận thần học thời Cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subscribe to the Augsburg Confession": tuyên bố chấp nhận tuân theo các nguyên tắc tín trong văn kiện này.

    • Many Lutheran pastors are required to subscribe to the Augsburg Confession as part of their ordination. (Nhiều mục sư Luther được yêu cầu chấp nhận Lời tuyên xưng Augsburg như một phần của lễ phong chức.)
  • "the Augsburg Confession as a historical document": xem văn kiện này như một nguồn sử liệu quan trọng.

    • The Augsburg Confession provides insight into the political and religious tensions of 16th-century Germany. (Lời tuyên xưng Augsburg cung cấp cái nhìn sâu sắc về căng thẳng chính trị tôn giáoĐức thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Augsburg (danh từ riêng): tên một thành phốĐức, nơi văn kiện được trình bày.

    • The Diet of Augsburg was held in the city of Augsburg in 1530. (Hội nghị Augsburg được tổ chức tại thành phố Augsburg vào năm 1530.)
  • Confession (danh từ): lời tuyên xưng đức tin, văn kiện tín .

    • The Westminster Confession is another important Reformed document. (Lời tuyên xưng Westminster một văn kiện Cải cách quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời tuyên xưng đức tin Augsburg: cách dịch trực tiếp khác.
  • Văn kiện Augsburg: cách gọi tắt, nhấn mạnh tính văn bản.
Các cụm từ liên quan
  • Augsburg Confession of 1530: chỉ phiên bản gốc của văn kiện.
    • The Augsburg Confession of 1530 was presented to Emperor Charles V. (Lời tuyên xưng Augsburg năm 1530 đã được trình lên Hoàng đế Charles V.)
Thành ngữ liên quan
  • "to stand by the Augsburg Confession": kiên định với các nguyên tắc tín được nêu trong văn kiện.
    • Lutheran churches often affirm their commitment to stand by the Augsburg Confession. (Các giáo hội Luther thường khẳng định cam kết kiên định với Lời tuyên xưng Augsburg.)